CÁC KIỂU DỮ LIỆU TRONG JVS:
| Data Types | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Number | Số nguyên (integer) hoặc số dấu phẩy động (floating point number) | var duyage = 25 |
| “23” – 25 = -2 | ||
| PHÉP TRỪ ƯU TIÊN NUMBER | ||
| String | Chuỗi các ký tự | |
| Chuỗi được sử dụng để lưu trữ đoạn văn bản. Trong JavaScript, các chuỗi được chứa trong cặp dấu: | ||
| • Single quotes (Nháy đơn): 'Xin chào' | ||
| • Double quotes (Nháy kép): "Hello" | ||
• Backticks: Đây là string |
var age = “23” | |
| age + duy age= 48 | ||
| “23” + 25 = “2325” | ||
| “23 + “25” = “2325” | ||
| PHÉP CỘNG ƯU TIÊN STRING |
| | Boolean | Là một trong hai giá trị: true, false Ứng dụng: để làm các biến flag | var isMale = true (1) var isFemale = false (0) | | undefined | Thể hiện một biến chưa được gán giá trị hoặc không được khai báo gì cả. | let a; // a có giá trị undefined | | null | Một giá trị rỗng - null value | let a = null; // a có giá trị rỗng var exist But Null = Null | | Object | Danh sách các item, mỗi item là một cặp key/value | let obj= {a:10, b: 11} |